시간제 취업 안내
Part-Time Employment Guide
📌 기본 원칙
- 단순 업무만 허가 (전문직 불가)
- 학기 중 대학교 주소 기준 최대 1시간 30분 이내 거리
- 수업이 없는 요일만 근무 가능
- 건설업, 제조업, 공장, 숙박업(호텔, 모텔 등), 유흥업소(노래방, 마사지샵 등), 미성년자 대상 어학원, 배달 라이더 등은 취업 불가능
⏰ 허용 시간
| 과정 | 학년 | 언어 능력 기준 | 주중 | 주말/방학 |
|---|---|---|---|---|
| 학사 | 1~2학년 | TOPIK 3급 또는 KIIP 3급 | 10시간(미충족) / 25시간(충족) | 10시간(미충족) / 무제한(자격증 소지자) |
| 학사 | 3~4학년 | TOPIK 4급 또는 KIIP 4급 | 10시간(미충족) / 25시간(충족) | 10시간(미충족) / 무제한(자격증 소지자) |
| 석·박사 | - | - | 15시간(미충족) / 30시간(충족) | 15시간(미충족) / 무제한(자격증 소지자) |
* 논문학기생 특례: 박사 정규과정 수료 후 논문 준비를 위해 연장허가 특례를 받은 사람은 예외적으로 주당 30시간에 한하여 허가 (휴무일, 공휴일, 방학 무제한 허용 규정은 미적용)
📝 필요 서류
- 시간제 취업 확인서
(사장님 서명 필수 ★칼빈대학교 국제교육원 서울사무소 확인 필수★) - 사업자 등록증 사본
- 사업자등록증 상 사장님 신분증 사본 (주민번호 뒷자리 가림)
- 근로 계약서 사본 (시급 및 근무내용, 근무시간, 사장님 서명 필수)
- 재학증명서, 성적 증명서 (*첫 학기 신입생은 성적 증명서 제외)
- TOPIK / KIIP 이수증 (해당자만)
** 아래 버튼을 눌러 필요한 서류 양식을 다운로드해 주세요.
(Please download the required document forms using the buttons below.)
✅ 신청 방법
- 모든 서류 준비 ➔ 칼빈대 국제교육원 서울사무소 확인
- 출입국사무소 제출 (방문 예약 또는 하이-코리아 온라인 신청)
- 신청 후 허가가 나와야 일 시작할 수 있음
⚠️ 유의사항
- 신청내용 혹은 취업 장소 변경 시, 새로 신청 및 허가받은 후에 일할 수 있습니다. (최대 1년, 장소 2곳 한정)
- 허가받지 않고 취업: 1차 벌금 / 2차 강제 추방
- 조건 위반: 1차 경고 / 2차 취업 불허 / 3차 유학 자격 취소
** 모든 내용은 출입국 규정에 따라 변경될 수 있습니다.
📌 Basic Principles
- Only simple tasks (non-specialized labor) are allowed.
- Max distance: 1 hour 30 mins from the university. Work only on non-class days.
- Prohibited: Construction, manufacturing, hotels/motels, karaoke, massage shops, delivery riders, etc.
⏰ Allowed Hours
| Program | Year | Language | Weekdays | Weekends/Vacation |
|---|---|---|---|---|
| Bachelor | 1~2 | TOPIK/KIIP 3 | 10h (Without) / 25h (With) | 10h (Without) / Unlimited (Certified only) |
| Bachelor | 3~4 | TOPIK/KIIP 4 | 10h (Without) / 25h (With) | 10h (Without) / Unlimited (Certified only) |
| Master/Ph.D | - | - | 15h (Without) / 30h (With) | 15h (Without) / Unlimited (Certified only) |
📝 Required Documents
- Part-time Work Confirmation Form
(Must be verified by Seoul Office / Employer's signature required.) - Copy of Business Registration & Owner’s ID
- Labor Contract (Hourly wage, hours, signatures required)
- Certificate of Enrollment & Transcript
- TOPIK/KIIP Scores (if applicable)
** Please download the required document forms using the buttons below.
✅ Application Method & ⚠️ Notes
- Prepare docs ➔ Verify at Seoul Office ➔ Submit to Immigration (Visit or HiKorea).
- Work is ONLY allowed AFTER approval.
- Working without approval leads to fines or deportation.
📌 Nguyên tắc cơ bản
- Chỉ cho phép công việc đơn giản.
- Cách trường tối đa 1 tiếng 30 phút. Chỉ làm việc vào ngày không có tiết học.
- Cấm: Xây dựng, nhà máy, khách sạn, quán karaoke, massage, giao hàng đồ ăn, v.v.
⏰ Thời gian cho phép
| Chương trình | Năm | Ngôn ngữ | Ngày thường | Cuối tuần/Kỳ nghỉ |
|---|---|---|---|---|
| Cử nhân | 1~2 | TOPIK/KIIP 3 | 10h (Không) / 25h (Có) | 10h (Không) / Không giới hạn (Có chứng chỉ) |
| Cử nhân | 3~4 | TOPIK/KIIP 4 | 10h (Không) / 25h (Có) | 10h (Không) / Không giới hạn (Có chứng chỉ) |
| Thạc sĩ/Tiến sĩ | - | - | 15h (Không) / 30h (Có) | 15h (Không) / Không giới hạn (Có chứng chỉ) |
📝 Hồ sơ cần thiết
- Giấy xác nhận làm thêm
(Bắt buộc có xác nhận của VP Seoul / Bắt buộc có chữ ký của chủ sử dụng lao động) - Bản sao Giấy phép kinh doanh & CMND của chủ
- Hợp đồng lao động (Ghi rõ mức lương, thời gian)
- Giấy chứng nhận sinh viên & Bảng điểm
- Chứng chỉ TOPIK/KIIP (nếu có)
** Vui lòng nhấn vào nút bên dưới để tải xuống các mẫu tài liệu.
(Please download the required document forms using the buttons below.)
✅ Cách đăng ký & ⚠️ Lưu ý
- Chuẩn bị hồ sơ ➔ Xác nhận tại VP Seoul ➔ Nộp Cục XNC (Trực tiếp / HiKorea).
- Chỉ được làm việc SAU KHI được cấp phép.
- Làm việc không phép sẽ bị phạt tiền hoặc trục xuất.
📌 Asosiy qoidalar
- Faqat oddiy ishlarga ruxsat etiladi.
- Universitetdan maksimal 1 soat 30 daqiqa masofada. Dars yo'q kunlari ishlash mumkin.
- Taqiqlanadi: Qurilish, zavodlar, mehmonxonalar, karaoke, massaj, kuryer va boshqalar.
⏰ Ruxsat etilgan soatlar
| Dastur | Kurs | Til darajasi | Hafta kunlari | Dam olish/Ta'til |
|---|---|---|---|---|
| Bakalavr | 1~2 | TOPIK/KIIP 3 | 10s (Yo'q) / 25s (Bor) | 10s (Yo'q) / Cheksiz (Sertifikati bor) |
| Bakalavr | 3~4 | TOPIK/KIIP 4 | 10s (Yo'q) / 25s (Bor) | 10s (Yo'q) / Cheksiz (Sertifikati bor) |
| Magistr/Doktor | - | - | 15s (Yo'q) / 30s (Bor) | 15s (Yo'q) / Cheksiz (Sertifikati bor) |
📝 Kerakli hujjatlar
- Ish beruvchi tasdiqnomasi
(Seul ofisida tasdiqlanishi shart / Ish beruvchining imzosi shart) - Biznes litsenziyasi va Egasi pasporti nusxasi
- Mehnat shartnomasi (Soatbay ish haqi, imzolar)
- Talabalik ma'lumotnomasi va Baholar
- TOPIK/KIIP sertifikati (agar mavjud bo'lsa)
** Kerakli hujjatlarni yuklab olish uchun quyidagi tugmalarni bosing.
(Please download the required document forms using the buttons below.)
✅ Ariza topshirish & ⚠️ Eslatma
- Hujjat tayyorlash ➔ Seul ofisida tasdiqlash ➔ Immigratsiyaga topshirish (shaxsan yoki HiKorea).
- Faqat ruxsat olingandan keyin ishlash mumkin.
- Ruxsatsiz ishlash jarima yoki deportatsiyaga olib keladi.