시간제 취업 안내
Part-Time Employment Guide
1. 기본 원칙
- 시간제 취업 신청을 하기 위해서는 반드시 외국인등록증을 발급받아야 합니다.
- 단순 업무만 허가 (예: 주방보조, 홀서빙, 사무보조 등)
- 학기 중 대학교 주소 기준 최대 1시간 30분 이내 거리
- 수업이 없는 요일만 근무 가능
건설업, 제조업, 공장, 숙박업(호텔, 모텔 등), 유흥업소(노래방, 마사지샵 등), 미성년자 대상 어학원, 배달, 택배, 라이더 등
→ 취업 금지 업종에서의 취업 적발 시 벌금 납부 후 즉시 강제출국 조치됩니다.
- 출입국사무소에서 허가받지 않고 일하거나 취업 불가능 직종에서 일하다 적발될 경우, 벌금 납부, 강제 출국 및 비자 취소를 당할 수 있습니다.
- 불법취업 단속된 적 있거나, 취업요건 위반한 경우 3개월간 취업 허가 신청이 불가합니다.
2. 자격요건
- 어학연수생(D-4): 입국일로부터 6개월 이상 경과 및 출석률 90% 이상인 자
- 학위과정(최소 성적): 신청일 기준 직전 학기 평균 성적이 C학점(2.0) 이상인 경우
- 등록금: 등록금 납부 완료자
- 출석: 출석에 문제가 있는 경우, 확인서에 서명해 줄 수 없음
- 신입생: 성적표가 없는 신입생은 해당하는 1학기 동안만 시간제 취업이 가능합니다.
(3월 신입생: 9월 30일까지 / 9월 신입생: 다음 해 3월 31일까지)
3. 허용 시간 (지침서 기준)
| 과정 | 학년 | 국내 체류 기간 | 한국어 능력 기준 | 허용 시간 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| TOPIK / 사회통합 / 세종학당 | 충족 | 주중 | 주말·방학 | |||
| 어학연수 (D-4) |
- | 6개월 경과 | 2급 / 2단계(사전 41점) / 초급2 이상 | 미충족 | 총 10시간 | |
| 충족 | 20시간 | 제한 없음 | ||||
| 학사 | 1~2학년 | 즉시 가능 | 3급 / 3단계(사전 61점) / 중급1 이상 | 미충족 | 총 10시간 | |
| 충족 | 25시간 | 제한 없음 | ||||
| 학사 | 3~4학년 | 즉시 가능 | 4급 / 4단계(사전 81점) / 중급2 이상 | 미충족 | 총 10시간 | |
| 충족 | 25시간 | 제한 없음 | ||||
| 석·박사 | - | 즉시 가능 | 4급 / 4단계(사전 81점) / 중급2 이상 | 미충족 | 총 15시간 | |
| 충족 | 30시간 | 제한 없음 | ||||
4. 필요 서류 및 신청 방법
- 시간제 취업 확인서 (사장님 서명 및 칼빈대학교 서울사무소 확인 필수)
- 사업자 등록증 사본 및 사장님 신분증 사본 (주민번호 뒷자리 가림)
- 근로 계약서 사본 (시급, 근무내용, 근무시간, 서명 필수)
- 재학증명서, 성적 증명서 (첫 학기 신입생은 성적 증명서 제외)
- 언어 자격증 사본 (해당자만)
1. Basic Principles
- You must obtain an Alien Registration Card (ARC) before applying for part-time work.
- Only simple tasks are allowed (e.g., kitchen assistant, hall serving, office assistant).
- Max distance: 1 hour 30 mins from the university address during the semester.
- Work is allowed only on non-class days.
Construction, manufacturing, factories, lodging (hotels, motels), entertainment (karaoke, massage), language academies for minors, delivery, courier, riders, etc.
→ If caught working in these fields, you will be deported immediately after paying a fine.
- Working without immigration approval or in prohibited fields may result in fines, forced deportation, and visa cancellation.
- If you have a history of illegal employment or violated conditions, you cannot apply for a work permit for 3 months.
2. Qualification Requirements
- Language Course (D-4): Must have stayed for at least 6 months with 90%+ attendance.
- Degree Programs (Minimum Grade): Average GPA of the previous semester must be C (2.0) or higher.
- Tuition: Must have completely paid tuition fees.
- Attendance: If there are attendance issues, the university cannot sign the form.
- Freshmen: Freshmen without transcripts can only work during their first semester.
(March entry: until Sept 30 / Sept entry: until March 31 of next year)
3. Allowed Hours
| Program | Year | English/Korean Proficiency | Allowed Hours | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Official Score | Met? | Weekdays | Weekends | ||
| Language Course (D-4) |
- | TOPIK 2 or higher | No | Total 10h | |
| Yes | 20h | Unlimited | |||
| Bachelor | 1~2 | TOPIK 3 / IELTS 5.5 / TOEFL(iBT 71)+ | No | Total 10h | |
| Yes | 25h | Unlimited | |||
| Bachelor | 3~4 | TOPIK 4 / IELTS 5.5 / TOEFL(iBT 71)+ | No | Total 10h | |
| Yes | 25h | Unlimited | |||
| Master / Ph.D | - | TOPIK 4 / IELTS 5.5 / TOEFL(iBT 71)+ | No | Total 15h | |
| Yes | 30h | Unlimited | |||
4. Required Documents & Application
- Part-time Work Confirmation Form (Must be verified by Seoul Office & Employer)
- Copy of Business Registration & Owner’s ID
- Labor Contract (Hourly wage, hours, signatures required)
- Certificate of Enrollment & Transcript
- Language Certificate (if applicable)
Download Forms
If you left your previous job before the permit expired, please submit a Certificate of Termination.
Prepare docs → Verify at Seoul Office → Submit to Immigration
Work is ONLY allowed AFTER approval.
Apply on Hi-Korea →1. Nguyên tắc cơ bản
- Bạn phải có Thẻ Đăng ký Người Nước ngoài (ARC) trước khi đăng ký làm thêm.
- Chỉ cho phép công việc đơn giản (VD: phụ bếp, phục vụ, trợ lý văn phòng, v.v.).
- Cách trường tối đa 1 tiếng 30 phút trong học kỳ.
- Chỉ làm việc vào ngày không có tiết học.
Xây dựng, sản xuất, nhà máy, nhà nghỉ (khách sạn, motel), giải trí (karaoke, massage), trung tâm ngoại ngữ cho trẻ vị thành niên, giao hàng, shipper, v.v.
→ Nếu bị phát hiện làm việc trong các ngành này, bạn sẽ bị trục xuất ngay lập tức sau khi nộp phạt.
- Làm việc không có giấy phép của Cục XNC hoặc làm công việc bị cấm sẽ bị phạt tiền, trục xuất và hủy visa.
- Nếu từng bị bắt vì làm việc bất hợp pháp hoặc vi phạm điều kiện làm việc, bạn sẽ không được đăng ký làm thêm trong 3 tháng.
2. Điều kiện đăng ký
- Sinh viên học tiếng (D-4): Phải qua ít nhất 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh và tỷ lệ chuyên cần từ 90% trở lên.
- Hệ đại học/sau đại học (Điểm): Điểm trung bình học kỳ trước phải đạt từ C (2.0) trở lên.
- Học phí: Đã hoàn thành đóng học phí.
- Chuyên cần: Nếu có vấn đề về điểm danh, trường sẽ không ký giấy xác nhận.
- Sinh viên năm nhất: Sinh viên chưa có bảng điểm chỉ được làm thêm trong học kỳ đầu tiên.
3. Thời gian cho phép
| Cấp học | Năm | Chứng chỉ Ngoại ngữ | Thời gian cho phép | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn (Hàn / Anh) | Đạt? | Ngày thường | Cuối tuần | ||
| Khóa học tiếng (D-4) |
- | TOPIK 2 / KIIP 2 | Không | Tổng 10h | |
| Có | 20h | Không giới hạn | |||
| Cử nhân | 1~2 | TOPIK 3 / IELTS 5.5 / TOEFL 71+ | Không | Tổng 10h | |
| Có | 25h | Không giới hạn | |||
| Cử nhân | 3~4 | TOPIK 4 / IELTS 5.5 / TOEFL 71+ | Không | Tổng 10h | |
| Có | 25h | Không giới hạn | |||
| Thạc sĩ Tiến sĩ |
- | TOPIK 4 / IELTS 5.5 / TOEFL 71+ | Không | Tổng 15h | |
| Có | 30h | Không giới hạn | |||
4. Hồ sơ & Đăng ký
- Giấy xác nhận làm thêm (Bắt buộc có xác nhận của VP Seoul & chữ ký của chủ)
- Bản sao Giấy phép kinh doanh & CMND của chủ
- Hợp đồng lao động (Ghi rõ mức lương, thời gian, chữ ký)
- Giấy chứng nhận sinh viên & Bảng điểm
- Chứng chỉ ngoại ngữ (nếu có)
Tải xuống tài liệu
Nếu bạn đã nghỉ việc ở công ty cũ trước khi hết hạn giấy phép, vui lòng nộp 'Giấy xác nhận nghỉ việc'.
Chuẩn bị hồ sơ → Xác nhận tại VP Seoul → Nộp Cục XNC
Chỉ được làm việc SAU KHI được cấp phép.
Đăng ký trên Hi-Korea →1. Asosiy qoidalar
- Qisman ishlashga ruxsatnoma olish uchun avval Chet ellikni ro'yxatga olish guvohnomasini (ARC) olishingiz shart.
- Faqat oddiy ishlarga ruxsat etiladi (masalan, oshxona yordamchisi, ofitsiant, ofis yordamchisi va hk).
- Semestr davomida universitetdan maksimal 1 soat 30 daqiqa masofada bo'lishi kerak.
- Faqat dars yo'q kunlari ishlash mumkin.
Qurilish, ishlab chiqarish, zavodlar, yotoqxonalar (mehmonxona, motel), ko'ngilochar joylar (karaoke, massaj), voyaga yetmaganlar uchun til maktablari, yetkazib berish (kuryer, rider) va hk.
→ Agar ushbu sohalarda ishlaganlikda ushlansangiz, jarima to'laganingizdan so'ng darhol deportatsiya qilinasiz.
- Immigratsiya ruxsatisiz yoki taqiqlangan sohalarda ishlash jarima, deportatsiya va vizani bekor qilishga olib kelishi mumkin.
- Agar noqonuniy ishlash tarixi bo'lsa yoki ish shartlarini buzgan bo'lsangiz, 3 oy davomida ishlash uchun ruxsatnoma so'ray olmaysiz.
2. Malaka talablari
- Til kursi (D-4): Koreyaga kelganidan keyin kamida 6 oy o'tgan va davomat 90% dan yuqori bo'lishi kerak.
- Daraja dasturlari (Baho): Ariza berish sanasida oldingi semestrning o'rtacha bahosi C (2.0) yoki undan yuqori bo'lishi kerak.
- O'qish puli: O'qish to'lovlari to'liq to'langan bo'lishi shart.
- Davomat: Agar davomat bilan bog'liq muammolar bo'lsa, universitet tasdiqnomaga imzo qo'ymaydi.
- Birinchi kurs talabalari: Baholari yo'q 1-kurs talabalari faqat birinchi semestr davomida ishlashlari mumkin.
3. Ruxsat etilgan soatlar
| Dastur | Kurs | Til sertifikati | Ruxsat etilgan soatlar | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Talablar (Koreys / Ingliz) | Bor? | Hafta kunlari | Dam olish | ||
| Til kursi (D-4) |
- | TOPIK 2 / KIIP 2 | Yo'q | Jami 10s | |
| Ha | 20s | Cheksiz | |||
| Bakalavr | 1~2 | TOPIK 3 / IELTS 5.5 / TOEFL 71+ | Yo'q | Jami 10s | |
| Ha | 25s | Cheksiz | |||
| Bakalavr | 3~4 | TOPIK 4 / IELTS 5.5 / TOEFL 71+ | Yo'q | Jami 10s | |
| Ha | 25s | Cheksiz | |||
| Magistr Doktor |
- | TOPIK 4 / IELTS 5.5 / TOEFL 71+ | Yo'q | Jami 15s | |
| Ha | 30s | Cheksiz | |||
4. Kerakli hujjatlar & Ariza topshirish
- Ish beruvchi tasdiqnomasi (Seul ofisida tasdiqlanishi & Ish beruvchi imzosi shart)
- Biznes litsenziyasi va Egasi pasporti nusxasi
- Mehnat shartnomasi (Soatbay ish haqi, imzolar)
- Talabalik ma'lumotnomasi va Baholar
- Til sertifikati (agar mavjud bo'lsa)
Hujjatlarni yuklab oling
Agar oldingi ruxsatnoma muddati tugashidan oldin ishdan bo'shagan bo'lsangiz, 'Ishdan bo'shash haqida ma'lumotnoma'ni taqdim eting.
Hujjat tayyorlash → Seul ofisida tasdiqlash → Immigratsiyaga topshirish
Faqat ruxsat olingandan keyin ishlash mumkin.
Hi-Korea orqali topshirish →시간제 취업 가능 시간 계산기
Part-Time Work Eligibility Calculator
- '수업 있음' 선택 시 해당 요일은 시간 입력이 차단됩니다.
- 하루 최대 12시간 (기본 8시간 + 연장 4시간)
- 'Class' locks time input for that day.
- Max 12h per day allowed (8h Base + 4h Overtime).